guevina heterophylla

guevina heterophylla

A gardener examines the ripe fruit of a guevina heterophylla shrub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi Chile: "Guevina heterophylla" tên khoa học của một loại cây bụi nguồn gốc từ Chile, thường mọc hoangcác vùng đồi núi.
    • Quả đỏ san hô: Loại cây này cho quả màu đỏ san hô, bên trong hạt ăn được, vị giống hạt dẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guevina heterophylla is a rare shrub found only in certain parts of Chile. (Cây guevina heterophylla một loại cây bụi hiếm chỉ được tìm thấymột số vùng nhất định của Chile.)
    • The fruit of the guevina heterophylla is prized for its edible seed. (Quả của cây guevina heterophylla được đánh giá cao nhờ hạt ăn được của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guevina heterophylla" thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc mô tả về hệ sinh thái Chile.
    • Researchers are studying the ecological role of guevina heterophylla in its native habitat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò sinh thái của guevina heterophylla trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hạt dẻ Chile: Đây tên gọi dân gian cho hạt của cây guevina heterophylla, hạt vị giống hạt dẻ.
    • Chilean hazelnuts are actually the seeds of the guevina heterophylla. (Hạt dẻ Chile thực chất hạt của cây guevina heterophylla.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean hazelnut: hạt dẻ Chile (tên gọi phổ biến cho hạt của cây).
  • Cây bụi Chile: một cách gọi chung cho loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.